keep one eye on

kiːp wʌn aɪ ɑːn
keep·wuhn·eye·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vừa làm việc khác vừa để mắt trông chừng ~

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn vẫn làm việc chính nhưng luôn để ý một thứ khác. Ví dụ vừa nói vừa nhìn giờ, vừa nấu ăn vừa trông trẻ, hoặc vừa thuyết trình vừa theo dõi tin nhắn trong chat.

Sắc thái · Nuance

“Keep one eye on” diễn tả sự chú ý được chia đôi: vẫn làm việc chính nhưng không bỏ qua một đối tượng khác. “Cook dinner, but keep one eye on the kids” không yêu cầu nhìn liên tục; đó là lời nhắc theo dõi để kịp phản ứng khi có thay đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “Keep one eye the baby” thiếu “on”, kiểu lược giới từ thường gặp khi chuyển từ tiếng Việt; phải nói “Keep one eye on the baby”. Đừng thêm phân loại từ hoặc số nhiều vào thành ngữ thành “keep one eyes on”; “one” luôn đi với danh từ số ít “eye”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

watchTừ rộng cho việc nhìn hoặc theo dõi.
keep an eye onCách nói chung cho việc để ý liên tục đến ai hoặc điều gì.
monitorTrang trọng hơn, thường dùng cho việc theo dõi chỉ số hay hệ thống.
keep one eye onNhấn việc vừa làm việc khác vừa vẫn để ý đến một điều.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Keep one eye on the clock during the demo section.

Hãy để mắt canh giờ trong phần trình diễn nhé.

💡 meeting

I will keep one eye on the chat while you speak.

Tôi sẽ để mắt theo dõi khung chat trong lúc bạn nói.

💡 lunch

During lunch, keep one eye on the time because the interview starts at one.

Trong bữa trưa, hãy để ý giờ giấc vì buổi phỏng vấn bắt đầu lúc một giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep onekeep‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • starts atstarts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep one eye on the timeluôn để ý thời gian
keep one eye on the markettheo dõi thêm tình hình thị trường
keep one eye on the kidsđể mắt trông chừng bọn trẻ
keep one eye on developmentsđể mắt đến các diễn biến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1