Nghĩa · Meaning
vừa làm việc khác vừa để mắt trông chừng ~
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn vẫn làm việc chính nhưng luôn để ý một thứ khác. Ví dụ vừa nói vừa nhìn giờ, vừa nấu ăn vừa trông trẻ, hoặc vừa thuyết trình vừa theo dõi tin nhắn trong chat.
Sắc thái · Nuance
“Keep one eye on” diễn tả sự chú ý được chia đôi: vẫn làm việc chính nhưng không bỏ qua một đối tượng khác. “Cook dinner, but keep one eye on the kids” không yêu cầu nhìn liên tục; đó là lời nhắc theo dõi để kịp phản ứng khi có thay đổi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Keep one eye the baby” thiếu “on”, kiểu lược giới từ thường gặp khi chuyển từ tiếng Việt; phải nói “Keep one eye on the baby”. Đừng thêm phân loại từ hoặc số nhiều vào thành ngữ thành “keep one eyes on”; “one” luôn đi với danh từ số ít “eye”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep one eye on the clock during the demo section.”
Hãy để mắt canh giờ trong phần trình diễn nhé.
“I will keep one eye on the chat while you speak.”
Tôi sẽ để mắt theo dõi khung chat trong lúc bạn nói.
“During lunch, keep one eye on the time because the interview starts at one.”
Trong bữa trưa, hãy để ý giờ giấc vì buổi phỏng vấn bắt đầu lúc một giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep one→keep‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- starts at→starts‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →