keep powder dry

kiːp ˈpaʊdər draɪ
keep·POW·der·dreye4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giữ nguồn lực dự phòng cho thời điểm quyết định

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này dùng trong công việc, tài chính hoặc đàm phán khi muốn giữ ngân sách, nhân lực hay lựa chọn cho lúc cần hơn. Nghe chiến lược, hơi trang trọng, không dùng cho việc nhỏ hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Keep powder dry” diễn tả việc chưa dùng tiền, nhân lực hoặc lợi thế ngay, nhưng vẫn giữ chúng sẵn sàng cho đúng thời điểm. “The fund is keeping powder dry” hàm ý quỹ đang chờ cơ hội tốt hơn, chứ không phải thụ động vì thiếu kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The company keep powder dry for an acquisition” thiếu hòa hợp chủ-vị; cần viết “The company keeps powder dry for an acquisition”. Người học cũng dễ thêm “the” theo thói quen dùng danh từ xác định, nhưng dạng thành ngữ không mạo từ phổ biến hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

save resourcesCách nói rộng cho việc giữ lại hoặc tiết kiệm nguồn lực.
hold backDùng khi cố ý chưa dùng hoặc chưa nói ra điều gì.
conserveTrang trọng hơn, nhấn vào bảo tồn và tránh lãng phí.
keep powder dryDùng khi giữ nguồn lực và thế sẵn sàng cho thời điểm quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep our powder dry until the client confirms scope.

Hãy giữ nguồn lực dự phòng cho đến khi khách hàng xác nhận phạm vi.

💡 email

I suggest we keep powder dry rather than committing the full budget.

Tôi đề nghị giữ lại nguồn lực thay vì dốc toàn bộ ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • committingcommiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The financial plan keeps powder dry for unexpected demand.

Kế hoạch tài chính giữ lại nguồn lực dự phòng cho nhu cầu bất ngờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep powder dry for opportunitiesgiữ nguồn lực chờ cơ hội
investors keep powder drynhà đầu tư giữ tiền dự phòng
keep some powder drychừa lại một phần nguồn lực
strategically keep powder drygiữ nguồn lực một cách chiến lược
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1