keep powder dry
Nghĩa · Meaning
giữ nguồn lực dự phòng cho thời điểm quyết định
Cách dùng · Usage
Thành ngữ này dùng trong công việc, tài chính hoặc đàm phán khi muốn giữ ngân sách, nhân lực hay lựa chọn cho lúc cần hơn. Nghe chiến lược, hơi trang trọng, không dùng cho việc nhỏ hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Keep powder dry” diễn tả việc chưa dùng tiền, nhân lực hoặc lợi thế ngay, nhưng vẫn giữ chúng sẵn sàng cho đúng thời điểm. “The fund is keeping powder dry” hàm ý quỹ đang chờ cơ hội tốt hơn, chứ không phải thụ động vì thiếu kế hoạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “The company keep powder dry for an acquisition” thiếu hòa hợp chủ-vị; cần viết “The company keeps powder dry for an acquisition”. Người học cũng dễ thêm “the” theo thói quen dùng danh từ xác định, nhưng dạng thành ngữ không mạo từ phổ biến hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's keep our powder dry until the client confirms scope.”
Hãy giữ nguồn lực dự phòng cho đến khi khách hàng xác nhận phạm vi.
“I suggest we keep powder dry rather than committing the full budget.”
Tôi đề nghị giữ lại nguồn lực thay vì dốc toàn bộ ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- committing→commiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The financial plan keeps powder dry for unexpected demand.”
Kế hoạch tài chính giữ lại nguồn lực dự phòng cho nhu cầu bất ngờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →