Nghĩa · Meaning
bên trái
Cách dùng · Usage
Left, với nghĩa vị trí, là bên trái theo hướng người nói hoặc người nghe đang nhìn. Ở công ty: put the logo on the left side; trong lớp: write your name on the left; ngoài phố: the pharmacy is on your left. Dễ lẫn với left là quá khứ của leave, nên phải nhìn ngữ cảnh: a left turn là hướng, she left early là rời đi. Cụm phổ biến: on the left, turn left.
Sắc thái · Nuance
“Left” là “bên trái”, nhưng trong chỉ đường nó thường được nói từ góc nhìn của người đang đi hoặc nhìn trang giấy. Nó là tính từ/danh từ ngắn, rất trung tính, không cần thêm “side” trong nhiều cụm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “Turn to left” thường thiếu mạo từ; hãy dùng “Turn to the left” hoặc đơn giản “Turn left”. Do tiếng Việt không biến đổi động từ theo thì, “left” cũng dễ bị hiểu chỉ là phương hướng trong câu “He left the room”, dù ở đây nghĩa là đã rời đi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write the date on the left side.”
Viết ngày tháng ở phía bên trái.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The library is on your left.”
Thư viện ở bên trái bạn.
“Raise your left hand.”
Giơ tay trái của bạn lên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →