Nghĩa · Meaning
bài học
Cách dùng · Usage
Ở trường hoặc khóa học trực tuyến, từ này chỉ một phần nội dung được học, như bài số ba hay bài ngữ pháp hôm nay. Nó cũng nói về kinh nghiệm giúp ta tránh lặp lại sai lầm.
Sắc thái · Nuance
Trong môi trường học tập, “lesson” thường chỉ một buổi học hoặc phần nội dung cụ thể, hẹp hơn “class” và ngắn hơn cả khóa học. Câu “Today’s lesson is about maps” nhấn mạnh chủ đề được dạy hôm nay; từ này cũng có thể là bài học rút ra từ trải nghiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường không dùng mạo từ và có thể lược từ chỉ sở hữu, người học dễ nói “I go to lesson”. Tự nhiên hơn là “I go to my lesson” hoặc “I have a lesson”. Cũng cần nói “two lessons”, vì danh từ số nhiều trong tiếng Anh phải nhận đuôi “-s”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lesson is easy.”
Bài học này dễ.
“Here is Lesson 3.”
Đây là Bài 3.
“This lesson has three parts.”
Bài học này có ba phần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →