lesson

ˈlesən
LEH·suhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài học

Cách dùng · Usage

Ở trường hoặc khóa học trực tuyến, từ này chỉ một phần nội dung được học, như bài số ba hay bài ngữ pháp hôm nay. Nó cũng nói về kinh nghiệm giúp ta tránh lặp lại sai lầm.

Sắc thái · Nuance

Trong môi trường học tập, “lesson” thường chỉ một buổi học hoặc phần nội dung cụ thể, hẹp hơn “class” và ngắn hơn cả khóa học. Câu “Today’s lesson is about maps” nhấn mạnh chủ đề được dạy hôm nay; từ này cũng có thể là bài học rút ra từ trải nghiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường không dùng mạo từ và có thể lược từ chỉ sở hữu, người học dễ nói “I go to lesson”. Tự nhiên hơn là “I go to my lesson” hoặc “I have a lesson”. Cũng cần nói “two lessons”, vì danh từ số nhiều trong tiếng Anh phải nhận đuôi “-s”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classCó thể chỉ giờ học, môn học hoặc cả nhóm học sinh trong lớp.
courseLà toàn bộ khóa học kéo dài nhiều buổi hoặc một học kỳ.
unitLà đơn vị học lớn hơn, thường gồm nhiều lesson liên quan.
lessonChỉ một phần học tương đối nhỏ có thể dạy và học trong một buổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The lesson is easy.

Bài học này dễ.

💡 email

Here is Lesson 3.

Đây là Bài 3.

📊 presentation

This lesson has three parts.

Bài học này có ba phần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English lessonbài học tiếng Anh
today's lessonbài học hôm nay
learn a lessonrút ra bài học
lesson plangiáo án bài học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1