Nghĩa · Meaning
ít hơn
Cách dùng · Usage
Less dùng khi so sánh lượng nhỏ hơn, nhất là với danh từ không đếm được, thời gian, tiền, khoảng cách hoặc mức độ. Ở công việc: spend less time on emails; ở lớp: use less water in an experiment; đời thường: eat less sugar. Dễ nhầm với fewer: fewer đi với danh từ đếm được số nhiều, như fewer books; less đi với milk, space, noise. Cụm thường gặp: less than, more or less.
Sắc thái · Nuance
“Less” diễn tả lượng hoặc mức độ thấp hơn, thường đi với danh từ không đếm được như “less water” hoặc tính từ như “less expensive”. Với danh từ đếm được số nhiều, “fewer books” chuẩn hơn. Vì tiếng Việt dùng chung “ít hơn”, người học cần dựa vào tính đếm được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “less chairs” là lỗi thường gặp vì “ít hơn” không thay đổi theo loại danh từ trong tiếng Việt; cách chuẩn là “fewer chairs”. Cũng không nên nói riêng “This homework is less” khi chưa rõ ít về lượng hay độ khó: hãy dùng “We have less homework” hoặc “It is less difficult”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Three is less than six.”
Ba ít hơn sáu.
“This box has less space.”
Chiếc hộp này có ít không gian hơn.
“Write less, but write clearly.”
Hãy viết ít hơn, nhưng viết rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →