Nghĩa · Meaning
chiều dài, độ dài
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng length khi muốn nói một vật, văn bản hay khoảng thời gian dài bao nhiêu. Ở công việc: the length of a cable trong bản vẽ; khi học: essay length là số từ cần viết; đời thường: length of a table khi mua bàn. Dễ nhầm với height và width: length thường là cạnh dài hoặc độ dài theo chiều đi. Cụm hay gặp: at full length, in length.
Sắc thái · Nuance
“Length” là danh từ chỉ khoảng cách từ đầu này đến đầu kia, đồng thời có thể nói về thời lượng hoặc độ dài văn bản: “the length of the film”. Với người, từ này không diễn đạt chiều cao; “Her height is 160 cm” mới đúng, không phải “her length”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “How length is the rope?” là nhầm danh từ với tính từ; câu đúng là “How long is the rope?” hoặc “What is the length of the rope?”. Khi nói số đo, cũng cần giới từ: “The rope has a length of two meters”, không bỏ “of” theo kiểu ghép danh từ tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We measure the length of the line.”
Chúng tôi đo chiều dài của đường kẻ.
“The length of the desk is one meter.”
Chiều dài của cái bàn là một mét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- length of→length‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meter→meᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The two lines have the same length.”
Hai đường kẻ có cùng chiều dài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →