Nghĩa · Meaning
liên lạc và phối hợp để điều phối công việc
Cách dùng · Usage
Hay gặp trong môi trường công việc khi một người liên lạc qua lại để phối hợp: làm việc với khách sạn về phòng họp, với shipper về giờ giao, với nhóm IT về lỗi hệ thống.
Sắc thái · Nuance
Không chỉ mang nghĩa liên lạc, “liaise” còn gợi một quá trình phối hợp liên tục giữa các bên để thông tin và quyết định được kết nối. “She liaises with Legal on contracts” phù hợp với công việc; dùng cho việc nhắn một người bạn sẽ quá hành chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường không bắt buộc giới từ sau động từ “liên hệ”, người học hay viết “liaise the client”. Cấu trúc đúng là “liaise with the client”; khi nối hai phía, có thể nói “liaise between the hospital and the insurer”. Không dùng từ này cho mọi cuộc gọi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will liaise with facilities about the room change.”
Tôi sẽ phối hợp với bộ phận cơ sở vật chất về việc đổi phòng.
“Please liaise with the courier to confirm the delivery window.”
Vui lòng liên hệ với đơn vị chuyển phát để xác nhận khung giờ giao hàng.
“The project manager liaised with marketing before finalizing the launch deck.”
Quản lý dự án đã phối hợp với bộ phận tiếp thị trước khi hoàn thiện bộ slide ra mắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →