Nghĩa · Meaning
nói thẳng, nói thật lòng
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn nói thật và trực tiếp, thường trước tin khó: thú nhận dự án trễ, nói ngân sách không đủ, giải thích vì sao không thể nhận thêm việc.
Sắc thái · Nuance
Sắc thái của “level with” vừa thân mật vừa nghiêm túc: người nói ngừng né tránh và tiết lộ sự thật có thể khó nghe. “Let me level with you: we may miss the deadline” mạnh và trực diện hơn một lời nói thật thông thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do giới từ thường được lược trong tiếng Việt, người học có thể nói “level me” hoặc “level to me”. Thành ngữ bắt buộc dùng “with”: “Please level with me about the costs”. Động từ chia quá khứ là “leveled” hoặc “levelled”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let me level with you: we cannot staff both desks tomorrow.”
Nói thật với bạn nhé: ngày mai chúng ta không thể bố trí người cho cả hai quầy.
“I wanted to level with you about the delay before you heard it elsewhere.”
Tôi muốn nói thẳng với bạn về sự chậm trễ trước khi bạn nghe từ nơi khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heard it→heard‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I level with customers when a request cannot be completed that day.”
Tôi nói thật với khách hàng khi một yêu cầu không thể hoàn thành trong ngày đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- when a→when‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- completed→compleᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →