Nghĩa · Meaning
cố định chắc chắn quyết định, lịch trình, phạm vi
Cách dùng · Usage
Lock down thường dùng trong công việc khi cần chốt chắc một thứ để mọi người làm tiếp: danh sách khách, lịch họp, ngân sách, câu chữ cuối cùng trước khi gửi.
Sắc thái · Nuance
“Lock down” không chỉ là chọn mà là chốt để các bước sau có thể dựa vào quyết định đó. “We locked down the launch date” cho biết ngày ra mắt đã hết trạng thái tạm thời. So với “decide”, cụm này thực dụng hơn và hàm ý giảm khả năng thay đổi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “We need to lock down date” thường thiếu mạo từ vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương ứng; nên nói “lock down a date” hoặc “lock down the date”. Không thêm giới từ trong “lock down about the budget”: tân ngữ đi trực tiếp sau cụm động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should lock down the guest list by Wednesday.”
Chúng ta nên chốt danh sách khách mời trước thứ Tư.
“The client wants to lock down the wording today.”
Khách hàng muốn chốt câu chữ trong hôm nay.
“The title was locked down before the rehearsal.”
Tiêu đề đã được chốt trước buổi tập dượt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →