lock down

lɑːk daʊn
lahk·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố định chắc chắn quyết định, lịch trình, phạm vi

Cách dùng · Usage

Lock down thường dùng trong công việc khi cần chốt chắc một thứ để mọi người làm tiếp: danh sách khách, lịch họp, ngân sách, câu chữ cuối cùng trước khi gửi.

Sắc thái · Nuance

“Lock down” không chỉ là chọn mà là chốt để các bước sau có thể dựa vào quyết định đó. “We locked down the launch date” cho biết ngày ra mắt đã hết trạng thái tạm thời. So với “decide”, cụm này thực dụng hơn và hàm ý giảm khả năng thay đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We need to lock down date” thường thiếu mạo từ vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương ứng; nên nói “lock down a date” hoặc “lock down the date”. Không thêm giới từ trong “lock down about the budget”: tân ngữ đi trực tiếp sau cụm động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

decideChỉ việc đưa ra quyết định, chưa nói mức độ cố định khi thực hiện.
lock downChốt chắc lịch, phạm vi hay điều khoản để không còn trôi nổi.
finalizeTrang trọng hơn, thường dùng khi đưa kế hoạch hay tài liệu về bản cuối.
confirmXác nhận điều đã được thống nhất hoặc dự kiến.
settle onChọn một phương án trong nhiều lựa chọn, ít cảm giác ràng buộc hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should lock down the guest list by Wednesday.

Chúng ta nên chốt danh sách khách mời trước thứ Tư.

💡 email

The client wants to lock down the wording today.

Khách hàng muốn chốt câu chữ trong hôm nay.

📊 presentation

The title was locked down before the rehearsal.

Tiêu đề đã được chốt trước buổi tập dượt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lock down the detailschốt các chi tiết
lock down a datechốt một ngày cụ thể
lock down the scopechốt phạm vi
lock down the budgetchốt ngân sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1