Nghĩa · Meaning
đưa ai đó vào để cùng nắm thông tin
Cách dùng · Usage
Dùng nhiều trong công việc khi thêm người vào email, cuộc họp hoặc quyết định để họ nắm bối cảnh và góp ý. Mẫu loop someone in thân mật hơn inform.
Sắc thái · Nuance
Trọng tâm của “loop in” là đưa một người vào luồng trao đổi để họ hiểu bối cảnh và có thể tham gia, không chỉ thêm tên vào danh sách. “I’ll loop Mai in” hàm ý Mai cần được biết và theo dõi câu chuyện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường lược giới từ khi ngữ cảnh đã rõ, người học có thể nói “Loop me the update”. Tiếng Anh cần “Please loop me in” hoặc “Loop me in on the update”. Tân ngữ thường là người hay nhóm, không phải tài liệu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please loop in finance before we revise the vendor terms.”
Vui lòng đưa bộ phận tài chính vào cuộc trước khi chúng ta sửa điều khoản với nhà cung cấp.
“I looped in the design lead so the slides match the new guidelines.”
Tôi đã đưa trưởng nhóm thiết kế vào để các slide khớp với hướng dẫn mới.
“I am looping in Mina because she handled the previous contract.”
Tôi đang đưa Mina vào vì cô ấy phụ trách hợp đồng trước đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →