loop in

luːp ɪn
loop·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa ai đó vào để cùng nắm thông tin

Cách dùng · Usage

Dùng nhiều trong công việc khi thêm người vào email, cuộc họp hoặc quyết định để họ nắm bối cảnh và góp ý. Mẫu loop someone in thân mật hơn inform.

Sắc thái · Nuance

Trọng tâm của “loop in” là đưa một người vào luồng trao đổi để họ hiểu bối cảnh và có thể tham gia, không chỉ thêm tên vào danh sách. “I’ll loop Mai in” hàm ý Mai cần được biết và theo dõi câu chuyện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường lược giới từ khi ngữ cảnh đã rõ, người học có thể nói “Loop me the update”. Tiếng Anh cần “Please loop me in” hoặc “Loop me in on the update”. Tân ngữ thường là người hay nhóm, không phải tài liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeCách nói rộng nhất cho việc đưa vào tài liệu, danh sách hoặc nhóm.
loop inDùng nhiều trong email, họp và dự án khi đưa người khác vào luồng thông tin.
ccLà hành động cụ thể thêm người vào dòng tham chiếu của email.
informChỉ truyền đạt thông tin một chiều, không nhất thiết kéo người đó vào thảo luận.
bring someone up to speedTập trung vào giải thích bối cảnh cho người mới hoặc người tham gia muộn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please loop in finance before we revise the vendor terms.

Vui lòng đưa bộ phận tài chính vào cuộc trước khi chúng ta sửa điều khoản với nhà cung cấp.

📊 presentation

I looped in the design lead so the slides match the new guidelines.

Tôi đã đưa trưởng nhóm thiết kế vào để các slide khớp với hướng dẫn mới.

💡 email

I am looping in Mina because she handled the previous contract.

Tôi đang đưa Mina vào vì cô ấy phụ trách hợp đồng trước đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

loop someone inđưa ai đó vào luồng trao đổi
loop in Legalđưa bộ phận Pháp chế vào trao đổi
loop me in on the updatecho tôi cùng nắm thông tin cập nhật
keep me in the looptiếp tục cho tôi nắm thông tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1