Nghĩa · Meaning
con chuột (máy tính)
Cách dùng · Usage
Khi nói về máy tính, mouse là thiết bị bạn di chuyển để điều khiển con trỏ. Từ này hay dùng lúc hướng dẫn nhấp vào liên kết, kéo tệp hoặc báo rằng thiết bị không hoạt động.
Sắc thái · Nuance
Trong tiếng Việt, “con chuột” cần ngữ cảnh để phân biệt con vật và thiết bị; tiếng Anh cũng vậy với “mouse”. Tuy nhiên, trong câu “Move the mouse”, người nghe hiểu là di chuyển thiết bị, còn thứ chuyển động trên màn hình được gọi là “cursor”, không phải “mouse”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều bắt buộc, người học có thể dùng “mouse” sau một số lượng: “two mouse” là sai; nên nói “two mice” đối với thiết bị trong tiếng Anh thông dụng. Cũng nên nói “Move the cursor with the mouse”, không nói “Move the mouse on the screen”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The mouse is next to the keyboard.”
Con chuột nằm bên cạnh bàn phím.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mouse is→mouse‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the mouse for the slide.”
Hãy dùng chuột để chuyển trang trình chiếu.
“My mouse is not working.”
Chuột của tôi không hoạt động.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →