Nghĩa · Meaning
âm nhạc
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng music khi nói về âm thanh có giai điệu, bài hát hoặc môn học. Ở công ty: background music trong sảnh tạo không khí. Ở lớp: music class thường sau math. Đời sống: turn down the music khi hàng xóm mở quá to. Dễ nhầm với song: song là một bài cụ thể; music là loại âm thanh nói chung. Cụm quen thuộc: listen to music, live music.
Sắc thái · Nuance
Khi dùng “music”, tiếng Anh nói đến âm nhạc nói chung, âm thanh đang phát hoặc môn học ở trường. Nó không tương ứng với một bài hát riêng lẻ: “This music is relaxing” nói về âm nhạc; “This song is short” nói về một bài cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “nghe nhạc” không có từ tương đương với “to”, người Việt thường viết “I listen music”. Câu đúng là “I listen to music every night”. Không nói “a music” cho một bài; hãy chọn “a song” hoặc “a piece of music”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Music is after math.”
Âm nhạc học sau toán.
“The music is slow.”
Bản nhạc này chậm.
“I need music files.”
Tôi cần các tệp nhạc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →