Nghĩa · Meaning
cổ
Cách dùng · Usage
Neck được dùng cho phần cơ thể nối đầu với vai, cả trong sức khỏe, quần áo và vật dụng có hình cổ. Ở công ty: than neck pain sau nhiều giờ nhìn màn hình; khi học: học từ vựng về body parts; đời thường: quàng scarf around your neck. Dễ lẫn với throat: throat là bên trong cổ họng, còn neck là phần bên ngoài. Cụm thường gặp: a stiff neck, neck pain, around your neck.
Sắc thái · Nuance
“Neck” chỉ phần cổ bên ngoài nối đầu với thân, còn cảm giác đau rát khi nuốt thường thuộc về “throat”. “My neck is stiff” nói cổ cứng hoặc mỏi; “I have a sore throat” lại mô tả triệu chứng trong họng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I have pain throat” vừa thiếu giới từ vừa chọn sai cấu trúc; hãy nói “I have a sore throat” nếu đau bên trong họng. Với đau cơ vùng cổ, dùng “My neck hurts”. Đồ quàng được đặt “around my neck”, không bỏ “around”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My neck hurts after sleeping.”
Cổ tôi đau sau khi ngủ.
“She wears a scarf around her neck.”
Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng quanh cổ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wears a→wears‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scarf around→scarf‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Turn your neck slowly to the left.”
Quay cổ từ từ sang trái.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →