news

nuːz
nooz1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tin tức, tin

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng news khi nói về thông tin mới được báo chí, TV, mạng xã hội hoặc ai đó báo cho mình. Ở chỗ làm: company news là tin nội bộ; khi học: news article là bài đọc thời sự; đời thường: good news/bad news là tin vui/tin buồn. Dễ nhầm với information: news phải mới và đáng kể, còn information chỉ là dữ liệu. Cụm quen thuộc: breaking news.

Sắc thái · Nuance

“News” chỉ thông tin mới đáng chú ý, không phải mọi “thông tin”. Đây là danh từ không đếm được dù có đuôi -s: “The news is surprising.” Muốn nói một tin riêng lẻ, dùng “a piece of news”; “some news” tự nhiên hơn khi chưa nêu số lượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “I have a good news” là sai; hãy nói “I have good news” hoặc “I have a piece of good news.” Đuôi -s dễ khiến người học chia động từ số nhiều, nhưng phải dùng “The news is good”, không phải “The news are good”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

newsTin mới hoặc nội dung báo chí, truyền thông nói chung.
informationThông tin rộng hơn, có thể mới hoặc cũ và ít sắc thái báo chí.
reportMột bản tin hoặc báo cáo được người viết hay tổ chức tổng hợp.
updateTin về thay đổi hoặc tiến triển mới của việc đã biết.
rumorLời đồn chưa kiểm chứng, không nên xem như news đáng tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 media

I watch the news every night.

Tôi xem tin tức mỗi tối.

💡 home

Did you hear the news today?

Bạn có nghe tin hôm nay không?

💡 technology

I read the news on my phone.

Tôi đọc tin tức trên điện thoại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch the newsxem tin tức
breaking newstin nóng
good newstin vui
some exciting newsvài tin thú vị
news reportbản tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1