Nghĩa · Meaning
hàng xóm
Cách dùng · Usage
“Neighbor” chỉ người sống gần nhà bạn, thường trong cùng tòa nhà, cùng phố hoặc nhà sát bên. Ở công việc: nói chuyện nhỏ với hàng xóm khi làm việc ở nhà. Khi học: viết đoạn văn về khu phố. Đời thường: mượn đồ, chào buổi sáng, báo tiếng ồn. Dễ nhầm với “roommate”: “neighbor” ở gần nhưng không sống chung; “roommate” ở cùng nhà/phòng. Cụm hay gặp: “next-door neighbor.”
Sắc thái · Nuance
“Neighbor” chỉ người sống gần mình, không mặc nhiên thân thiết như cách “hàng xóm” đôi khi gợi cảm giác cộng đồng. Câu “She is my neighbor” chỉ xác định nơi ở; muốn nói quan hệ gần gũi, cần thêm “a close friend” hoặc “a friendly neighbor”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “I have three neighbor” là sai; cần dùng số nhiều trong “I have three neighbors”, dù danh từ tiếng Việt không đổi sau số đếm. Cũng không nên bỏ sở hữu trong “He is neighbor”; phải nói “He is my neighbor” nếu đó là hàng xóm của mình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My neighbor is very kind.”
Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.
“I say hello to my neighbor every morning.”
Tôi chào hàng xóm mỗi buổi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- neighbor every→neighbor‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our neighbors have a new dog.”
Hàng xóm của chúng tôi có một chú chó mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →