offboard

ˌɔːfˈbɔːrd
awf·BAWRD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xử lý việc chấm dứt quyền truy cập của người nghỉ việc hoặc người dùng kết thúc

Cách dùng · Usage

Offboard thuộc ngôn ngữ công sở và công nghệ: khi nhân viên nghỉ, nhà thầu kết thúc, khách hủy dịch vụ, công ty thu thiết bị, khóa tài khoản và xóa quyền truy cập.

Sắc thái · Nuance

“Offboard” chỉ việc hoàn tất có hệ thống khi một nhân viên hay người dùng rời đi: thu hồi quyền truy cập, thiết bị và dữ liệu. Nó không đồng nghĩa với “fire”, vì không cho biết người đó bị sa thải hay tự nghỉ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We offboarded from the plane” dùng sai ngữ cảnh; hành khách nói “We got off the plane”. Trong công việc, động từ thường có tân ngữ, như “IT offboarded the contractor”, và quá khứ phải được đánh dấu bằng “-ed”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

terminateTừ mạnh và chính thức cho việc chấm dứt hợp đồng, việc làm hay dịch vụ.
deactivateChỉ thao tác kỹ thuật làm tài khoản hay chức năng ngừng hoạt động.
removeNói chung việc lấy ai hay thứ gì ra khỏi danh sách hoặc hệ thống.
offboardChỉ toàn bộ thủ tục kết thúc quyền truy cập, dữ liệu, thiết bị và bàn giao.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

HR and IT must coordinate to offboard contractors properly.

Nhân sự và CNTT phải phối hợp để xử lý thủ tục kết thúc cho nhà thầu đúng cách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • HR andhr‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • coordinatecoordinaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please offboard the account after the final invoice is approved.

Xin hãy hủy tài khoản sau khi hóa đơn cuối cùng được phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please offboardplease‿offboardNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • account afteraccount‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • final invoicefinal‿invoiceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is approvedis‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A consistent offboard process reduces access risk.

Một quy trình kết thúc nhất quán giảm rủi ro về quyền truy cập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • consistent offboardconsistent‿offboardNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reduces accessreduces‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

offboard an employeelàm thủ tục cho nhân viên nghỉ
offboard a userngừng quyền của người dùng
offboarding processquy trình kết thúc quyền truy cập
properly offboardhoàn tất thủ tục đúng cách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1