Nghĩa · Meaning
bù đắp một khoản lỗ hoặc chi phí
Cách dùng · Usage
Dùng khi một lợi ích hoặc khoản giảm bù lại chi phí hay thiệt hại: tiền thuê rẻ bù phí chuyển nhà, giảm giá bù phí trễ hạn, hoặc doanh thu thêm bù chi phí quảng cáo.
Sắc thái · Nuance
“Offset” diễn tả việc một lợi ích hoặc biện pháp tạo hiệu ứng ngược để cân bằng phần thiệt hại, chứ không trực tiếp xóa nó. “Lower energy bills offset the higher rent” nghĩa là khoản tiết kiệm bù lại tiền thuê tăng; “reduce” chỉ đơn thuần nói mức giảm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “The discount offsets for the delivery fee” là thừa giới từ: phải nói “The discount offsets the delivery fee”. Cũng cần đánh dấu thời gian rõ nếu nói về quá khứ, chẳng hạn “The savings offset the loss last year”; đừng bỏ mốc rồi khiến câu bị hiểu là nhận xét hiện tại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter showed how lower rent would offset the moving cost.”
Người thuyết trình cho thấy tiền thuê thấp hơn sẽ bù đắp chi phí chuyển địa điểm.
“We can offset the late fee by reducing next month's storage charge.”
Chúng ta có thể bù đắp phí trễ hạn bằng cách giảm phí lưu kho tháng sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can offset→can‿offsetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The free drinks partly offset the slow lunch service.”
Đồ uống miễn phí phần nào bù đắp cho việc phục vụ bữa trưa chậm chạp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →