on the fence

ɑn ðə fɛns
ahn·thuh·fehns3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

còn do dự, chưa quyết định

Cách dùng · Usage

On the fence diễn tả trạng thái còn lưỡng lự giữa hai lựa chọn, chưa nghiêng hẳn bên nào. Ở công ty, sếp on the fence về việc tuyển thêm người; khi học, sinh viên on the fence giữa hai ngành; đời thường, bạn on the fence về việc đi tiệc hay ở nhà. Đừng nhầm với confused: confused là không hiểu, còn on the fence là hiểu lựa chọn nhưng chưa quyết. Cụm tự nhiên: still on the fence about something.

Sắc thái · Nuance

“On the fence” diễn tả trạng thái chưa nghiêng hẳn về lựa chọn nào, thường mang sắc thái khẩu ngữ hơn “undecided”. Trong “I’m still on the fence about moving”, người nói đang cân nhắc chứ không cố tình ủng hộ hai phe để trục lợi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “I’m on fence about buying it” thiếu mạo từ bắt buộc; phải nói “I’m on the fence about buying it”. Ngoài ra, tiếng Việt thường bỏ dấu hiệu số và thời, nên cần chia động từ đúng: “She was on the fence”, không dùng “She is” khi sự do dự đã kết thúc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

undecidedTính từ trung tính chỉ chưa quyết định.
hesitantNhấn vào sự do dự vì cảm xúc, lo ngại hoặc thiếu tự tin khi hành động.
ambivalentNói trạng thái có cảm xúc trái chiều cùng lúc về hai phía.
on the fenceDiễn tả sinh động việc đứng giữa các lựa chọn, chưa nghiêng hẳn bên nào.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

I'm still on the fence about coming to the party.

Tôi vẫn còn do dự chuyện đến bữa tiệc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • still onstill‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fence aboutfence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The manager is on the fence about hiring a new intern.

Quản lý còn do dự việc tuyển thực tập sinh mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager ismanager‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fence aboutfence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hiring ahiring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new internnew‿internNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

She's on the fence about which major to choose.

Cô ấy còn do dự chọn ngành học nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • She's onshe's‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fence aboutfence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be on the fence aboutdo dự về việc gì
still on the fencevẫn còn phân vân
voters on the fencecử tri chưa quyết định
get off the fencengừng do dự và quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1