onboard

ˌɑːnˈbɔːrd
ahn·BAWRD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giúp nhân viên hoặc người dùng mới làm quen, tiếp nhận

Cách dùng · Usage

Phổ biến trong môi trường công ty và công nghệ khi hướng dẫn người mới bắt đầu: nhân viên mới, nhà cung cấp, người dùng app. Bao gồm tài khoản, quy trình, đào tạo ban đầu.

Sắc thái · Nuance

“Onboard” không chỉ là đào tạo mà còn bao gồm tạo tài khoản, cấp quyền và giúp người mới hòa nhập. Cụm “onboard a new hire” là động từ, còn “onboarding process” gọi toàn bộ quy trình tiếp nhận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “We need to on board new users” là sai khi nói về quy trình tiếp nhận; phải dùng “We need to onboard new users”. Cũng không nên bỏ dấu hiệu thời gian: “We onboarded her yesterday”, không phải “We onboard her yesterday”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hireTập trung vào quyết định tuyển người vào làm.
trainTập trung vào việc dạy kỹ năng, công cụ hay quy trình.
orientGiúp người mới làm quen môi trường và cách vận hành.
onboardBao trùm cả quá trình đưa người mới hay người dùng mới vào hoạt động thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a cleaner plan to onboard temporary staff.

Chúng ta cần một kế hoạch gọn gàng hơn để tiếp nhận nhân viên thời vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The checklist explains how to onboard a vendor safely.

Danh sách kiểm tra giải thích cách tiếp nhận một nhà cung cấp một cách an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checklist explainschecklist‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • onboard aonboard‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She described how she would onboard new team members remotely.

Cô ấy đã mô tả cách cô sẽ tiếp nhận các thành viên nhóm mới từ xa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • would onboardwould‿onboardNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remotelyremoᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

onboard new employeestiếp nhận nhân viên mới
onboard a customerhướng dẫn khách hàng mới
onboarding processquy trình tiếp nhận
fully onboardedđã hoàn tất tiếp nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1