pencil in

ˈpen.səl ɪn
PEHN·suhl·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tạm ghi lịch (chưa chắc chắn)

Cách dùng · Usage

Dùng khi xếp lịch tạm: hẹn cà phê tuần sau, giữ chỗ họp sáng thứ Năm, đặt lịch gọi rồi xác nhận sau. Ngụ ý thời gian còn có thể đổi, nên giọng khá linh hoạt.

Sắc thái · Nuance

“Pencil in” gợi một lịch hẹn tạm thời, vẫn có thể đổi, chứ không hề thể hiện thái độ xem nhẹ. Khác với “schedule”, nó nhấn mạnh tính chưa chốt: “Let’s pencil in Tuesday and confirm tomorrow.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không biến đổi động từ theo thì, người học dễ bỏ trợ động từ và nói “I pencil you in yesterday”. Cần nói “I penciled you in yesterday”. Với giờ, phải giữ giới từ: “Can you pencil me in for 3 p.m.?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scheduleCách nói chung nhất cho việc xếp lịch, không tự nói rõ đã chắc hay chưa.
bookChắc chắn hơn, thường là giữ chỗ, phòng, dịch vụ hoặc thời gian của ai đó.
tentatively setTrang trọng, nói rằng lịch hoặc quyết định được đặt tạm thời.
pencil inThân mật, dùng khi ghi tạm vào lịch và sẽ xác nhận lại sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could we pencil in a brief budget review for Thursday morning?

Chúng ta tạm ghi lịch một buổi rà soát ngân sách ngắn vào sáng thứ Năm được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pencil inpencil‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's pencil in lunch next week and confirm the exact day later.

Chúng ta tạm ghi lịch ăn trưa tuần tới và xác nhận ngày cụ thể sau nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pencil inpencil‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • week andweek‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have penciled in the supplier call for 3 p.m., pending your approval.

Tôi đã tạm ghi lịch cuộc gọi với nhà cung cấp lúc 3 giờ chiều, chờ bạn duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • penciled inpenciled‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your approvalyour‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pencil me intạm ghi lịch cho tôi
pencil in a meetingtạm xếp lịch một cuộc họp
pencil someone in for Fridaytạm xếp lịch cho ai vào thứ Sáu
a penciled-in appointmentmột cuộc hẹn tạm ghi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1