phase down

feɪz daʊn
fayz·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt giảm dần theo từng giai đoạn

Cách dùng · Usage

Phase down nói về giảm dần chứ không dừng ngay: bớt làm thêm giờ, giảm dùng than, thu nhỏ ngân sách theo từng quý. Hay gặp trong kinh doanh, chính sách và kế hoạch vận hành.

Sắc thái · Nuance

“Phase down” nhấn mạnh một lộ trình giảm dần về mức độ, số lượng hoặc quy mô nhưng không cam kết loại bỏ hoàn toàn. “The country will phase down coal use” khác với “phase out”, vì than vẫn có thể tiếp tục được dùng ở mức thấp hơn sau quá trình chuyển đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không luôn đánh dấu rõ thời gian, người học có thể dùng “phase down” mà thiếu trợ động từ trong kế hoạch: cần nói “The company will phase down production”, không phải “The company phase down production next year”. Đừng thay bằng “phase out” nếu mục tiêu chỉ là giảm chứ không xóa bỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceĐộng từ chung chỉ việc giảm, không nói rõ cách hoặc tiến trình giảm.
scale backHợp với việc thu hẹp quy mô dự án, hoạt động hoặc kinh doanh.
taper offChỉ lượng hoặc cường độ yếu dần một cách tự nhiên.
phase downDùng khi giảm theo kế hoạch và từng giai đoạn, thường trong quản lý hoặc chính sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 뉴스

Several countries agreed to phase down coal power by 2040.

Nhiều quốc gia đã đồng ý cắt giảm dần điện than trước năm 2040.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • countries agreedcountries‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

We plan to phase down overtime instead of cutting it overnight.

Chúng tôi dự định giảm dần giờ làm thêm thay vì cắt bỏ ngay lập tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down overtimedown‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • instead ofinstead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • it overnightit‿overnightNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My doctor told me to phase down my caffeine slowly.

Bác sĩ bảo tôi giảm dần lượng caffeine một cách từ từ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

phase down coal usegiảm dần việc sử dụng than
phase down productionthu hẹp dần sản lượng
phase down subsidiescắt giảm dần trợ cấp
phase down emissionscắt giảm dần lượng phát thải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1