play hardball

pleɪ ˈhɑːrdbɔːl
play·HAHRD·bawl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thương lượng cứng rắn

Cách dùng · Usage

Cụm này mang sắc thái cứng rắn, thường dùng trong đàm phán giá, hợp đồng, hoặc tranh luận nơi một bên gây áp lực mạnh và ít nhượng bộ.

Sắc thái · Nuance

“Play hardball” mô tả cách gây sức ép và ít nhượng bộ khi lợi ích đang bị tranh chấp, chứ không đơn thuần là kiên định. “The landlord is playing hardball” có thể mang ý nể sự cứng rắn hoặc chê thái độ đối đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dạng “They play a hardball with suppliers” không đúng khi dùng nghĩa bóng; phải bỏ mạo từ: “They play hardball with suppliers.” Người học cũng hay thiếu “with” trước đối tác vì tiếng Việt có thể diễn đạt quan hệ đối đầu mà không cần giới từ tương ứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

negotiate toughTương đối trung tính, chỉ việc không dễ nhượng bộ khi thương lượng.
play hardballDùng khi thương lượng cứng rắn và có thể dùng chiến thuật gây áp lực.
stand firmChỉ giữ vững lập trường, không nhất thiết có tính tấn công.
be ruthlessĐánh giá tính cách là tàn nhẫn, rộng hơn một chiến thuật thương lượng cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The supplier may play hardball on the renewal fee.

Nhà cung cấp có thể cứng rắn về phí gia hạn.

💡 email

We do not need to play hardball yet; ask for clarification first.

Chưa cần phải cứng rắn vội; hãy yêu cầu làm rõ trước đã.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • yet askyet‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clarificationclarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The negotiation plan explains when to play hardball.

Kế hoạch thương lượng giải thích khi nào nên cứng rắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • negotiationnegoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plan explainsplan‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

play hardball with supplierscứng rắn với nhà cung cấp
start playing hardballbắt đầu gây sức ép mạnh
play hardball in negotiationsthương lượng cứng rắn
be prepared to play hardballsẵn sàng áp dụng chiến thuật cứng rắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1