pin down

pɪn daʊn
pihn·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xác định rõ, nắm chính xác

Cách dùng · Usage

Pin down xuất hiện khi cần biến điều gì còn mơ hồ thành thông tin rõ ràng, có thể quyết định dựa vào đó. Trong công việc: pin down the launch date. Khi học: pin down the topic for a thesis. Đời thường: pin down a time for dinner. Dễ lẫn với figure out: figure out là tìm ra nói chung, còn pin down nhấn mạnh chốt chính xác. Cụm quen thuộc: pin down the details.

Sắc thái · Nuance

“Pin down” gợi việc giữ một điều mơ hồ ở vị trí xác định, nên tự nhiên với ngày giờ, nguyên nhân hoặc chi tiết. “We finally pinned down the source of the leak” nhấn mạnh rằng nguồn rò rỉ khó tìm nay đã được xác định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường dùng một cấu trúc cho cả xác định sự việc và buộc người trả lời, người học dễ đặt “on” sai chỗ. Nói “Pin down the details”, nhưng với người dùng “They pinned him down on the price”, không nói “pin down on the details”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confirmXác nhận điều đã định hoặc thông tin đã có là đúng.
determineTrang trọng, chỉ việc kết luận sau điều tra hoặc đánh giá.
identifyDùng khi nhận ra hoặc chỉ rõ người, nguyên nhân hay hạng mục.
pin downDùng khi biến điều còn mơ hồ thành chi tiết, ngày tháng hoặc lập trường rõ ràng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We still need to pin down the launch date.

Chúng ta vẫn cần ấn định ngày ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you pin down the exact cost?

Bạn có thể xác định chính xác chi phí không?

🤝 interview

It is hard to pin down one reason for success.

Thật khó để xác định một lý do duy nhất cho thành công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down onedown‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pin down the detailschốt rõ các chi tiết
pin down a datechốt một ngày cụ thể
pin down the causexác định chính xác nguyên nhân
pin someone down on a commitmentbuộc ai cam kết rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1