place an onus on
Nghĩa · Meaning
đặt trách nhiệm hoặc gánh nặng lên ai đó
Cách dùng · Usage
Dùng khá trang trọng khi một quy định hay quyết định đẩy trách nhiệm sang ai đó: giáo viên phải báo cáo thêm, nhân viên lễ tân kiểm tra giấy tờ, phụ huynh tự theo dõi hạn chót.
Sắc thái · Nuance
“Place an onus on” diễn tả việc đặt một trách nhiệm nặng nề hoặc nghĩa vụ chứng minh lên một chủ thể. Nó trang trọng và gây cảm giác áp lực hơn “assign a task”: “The rule places an onus on employers” còn có thể hàm ý cần xem gánh nặng ấy có công bằng không.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “The law places an onus to companies” dùng sai giới từ; cần “The law places an onus on companies to report breaches.” Người học cũng dễ bỏ “an” vì tiếng Việt không có mạo từ. “Onus” là danh từ đếm được trong cấu trúc này, nên không viết “place onus on”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal places an onus on managers to check shift changes daily.”
Đề xuất này đặt lên các quản lý trách nhiệm kiểm tra thay đổi ca mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- places an→places‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- onus on→onus‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new rule places too much onus on reception staff.”
Quy định mới đặt quá nhiều trách nhiệm lên nhân viên tiếp tân.
“The allergy form places an onus on diners to state restrictions clearly.”
Mẫu khai dị ứng đặt lên người dùng bữa trách nhiệm nêu rõ các hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- places an→places‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- onus on→onus‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →