ratify

ˈrætɪfaɪ
RA·tih·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chính thức phê chuẩn một quyết định hoặc thỏa thuận

Cách dùng · Usage

Ratify dùng khi cơ quan có thẩm quyền phê chuẩn chính thức: hội đồng duyệt hợp đồng, quốc hội thông qua hiệp ước, hoặc công đoàn xác nhận thỏa thuận. Sắc thái pháp lý, tổ chức.

Sắc thái · Nuance

“Ratify” không chỉ là đồng ý mà là trao hiệu lực chính thức cho văn bản đã được thương lượng hoặc thông qua sơ bộ: “Parliament ratified the treaty”. Từ này gắn với thẩm quyền và thủ tục, nên trang trọng và hẹp nghĩa hơn “approve”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The parliament has ratify the treaty” sai vì sau “has” phải dùng phân từ “ratified”: “The parliament has ratified the treaty”. Tiếng Việt không biến đổi hình thức động từ theo thì, nên người học dễ giữ nguyên “ratify” trong cấu trúc hoàn thành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approveTừ rộng cho việc chấp thuận, dùng được từ công việc nhỏ đến ngân sách.
endorseNhấn mạnh việc công khai ủng hộ hay xác nhận, chưa chắc tạo hiệu lực pháp lý.
confirmDùng khi xác nhận lại một quyết định hay thông tin đã có trước.
ratifyDùng khi cơ quan hay thành viên chính thức phê chuẩn để tạo hiệu lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The board will ratify the new contract at Friday's meeting.

Hội đồng sẽ phê chuẩn hợp đồng mới tại cuộc họp thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratifyraᴅifyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • contract atcontract‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Once the board ratifies the change, we can notify the staff.

Một khi hội đồng phê chuẩn thay đổi, chúng ta có thể thông báo cho nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratifiesraᴅifiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notifynoᴅifyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final step is to ratify the service agreement.

Bước cuối cùng là phê chuẩn thỏa thuận dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • step isstep‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ratifyraᴅifyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • service agreementservice‿agreementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ratify a treatyphê chuẩn một hiệp ước
ratify an agreementphê chuẩn một thỏa thuận
ratify the amendmentphê chuẩn bản sửa đổi
ratified by parliamentđược quốc hội phê chuẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1