put the matter to rest
Nghĩa · Meaning
chấm dứt một tranh cãi hay nghi ngờ
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi muốn kết thúc nghi ngờ hoặc tranh cãi: kết quả xét nghiệm, email từ sếp, hay hóa đơn rõ ràng khiến mọi người thôi bàn tiếp.
Sắc thái · Nuance
“Put the matter to rest” là khép lại một nghi vấn hoặc tranh cãi bằng quyết định, lời giải thích hay bằng chứng đủ sức thuyết phục. “The DNA test put the matter to rest” cho biết sự việc đã có kết luận, chứ không chỉ là mọi người tạm ngừng bàn luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “put the matter in rest” là chọn giới từ theo lối ghép nghĩa từng từ; cụm cố định cần “to”: “New evidence put the matter to rest”. Vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo thời, người học cũng dễ viết “Yesterday the report putted it to rest”; quá khứ của “put” vẫn là “put”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The audit result put the matter to rest during the presentation.”
Kết quả kiểm toán đã khép lại vấn đề đó ngay trong buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- matter→maᴅerNghe như “me-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One clear answer from Legal should put the matter to rest.”
Chỉ cần một câu trả lời rõ ràng từ bộ phận Pháp lý là vấn đề sẽ được giải quyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear answer→clear‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- matter→maᴅerNghe như “me-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Omar showed the receipt and put the matter to rest.”
Trong bữa trưa, Omar đưa hóa đơn ra và chấm dứt vụ việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Omar→lunch‿omarNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- receipt and→receipt‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- matter→maᴅerNghe như “me-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →