put the matter to rest

pʊt ðə ˈmætər tuː rest
poot·thuh·MA·ter·too·rehst6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chấm dứt một tranh cãi hay nghi ngờ

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi muốn kết thúc nghi ngờ hoặc tranh cãi: kết quả xét nghiệm, email từ sếp, hay hóa đơn rõ ràng khiến mọi người thôi bàn tiếp.

Sắc thái · Nuance

“Put the matter to rest” là khép lại một nghi vấn hoặc tranh cãi bằng quyết định, lời giải thích hay bằng chứng đủ sức thuyết phục. “The DNA test put the matter to rest” cho biết sự việc đã có kết luận, chứ không chỉ là mọi người tạm ngừng bàn luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “put the matter in rest” là chọn giới từ theo lối ghép nghĩa từng từ; cụm cố định cần “to”: “New evidence put the matter to rest”. Vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo thời, người học cũng dễ viết “Yesterday the report putted it to rest”; quá khứ của “put” vẫn là “put”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

settleChỉ giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề, thường nhấn vào kết quả.
resolveTrang trọng hơn, nhấn việc xử lý nguyên nhân của vấn đề.
close the book onẨn dụ việc kết thúc hẳn một chuyện và không quay lại nữa.
put the matter to restĐặc biệt dùng khi dập tắt nghi ngờ hay tranh cãi lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The audit result put the matter to rest during the presentation.

Kết quả kiểm toán đã khép lại vấn đề đó ngay trong buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

One clear answer from Legal should put the matter to rest.

Chỉ cần một câu trả lời rõ ràng từ bộ phận Pháp lý là vấn đề sẽ được giải quyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear answerclear‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Omar showed the receipt and put the matter to rest.

Trong bữa trưa, Omar đưa hóa đơn ra và chấm dứt vụ việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Omarlunch‿omarNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt andreceipt‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the matter to restkhép lại vấn đề
put the rumors to restdập tắt các tin đồn
put the question to restgiải quyết dứt điểm nghi vấn
finally put it to restcuối cùng cũng khép lại việc đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1