ratchet up

ˈrætʃɪt ʌp
RA·chiht·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tăng dần từng bước áp lực, nỗ lực, mức độ

Cách dùng · Usage

Ratchet up diễn tả mức độ tăng từng nấc, thường làm người nghe thấy áp lực hoặc căng thẳng hơn. Trong công việc, sếp ratchets up expectations trước ngày ra mắt; khi học, giáo viên ratchets up difficulty sau mỗi bài; đời thường, giá điện ratchets up vào mùa nóng. Khác với increase vì nhấn mạnh tăng dần có hướng, khó giảm lại. Cụm hay gặp: ratchet up pressure.

Sắc thái · Nuance

“Ratchet up” gợi mức độ tăng theo từng nấc và khó quay lại ngay, chứ không đơn thuần là tăng. “The company ratcheted up security after each incident” cho thấy nhiều lần siết chặt nối tiếp; cụm này đặc biệt hợp với áp lực, căng thẳng, chi tiêu hoặc lời lẽ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The government ratchet up sanctions last week” bỏ dấu quá khứ; đúng là “The government ratcheted up sanctions last week”. Cụm này có thể nội động như “Tensions ratcheted up”, nhưng không nên thêm tân ngữ sau cấu trúc đó; cũng tránh lỗi chính tả “rachet”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

increaseTừ trung lập nhất cho việc mức độ hay con số tăng lên.
intensifyNhấn mạnh cảm xúc, xung đột hay áp lực trở nên mạnh hơn.
escalateThường chỉ vấn đề hay xung đột tăng cấp theo hướng xấu.
ratchet upGợi việc nâng áp lực, nỗ lực hay lời lẽ từng nấc một.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The deadline ratcheted up pressure on the support team.

Hạn chót đã dồn thêm áp lực lên nhóm hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratchetedraᴅchetedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • pressure onpressure‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker ratcheted up the urgency in the final section.

Diễn giả đã tăng dần tính cấp bách ở phần cuối.

💡 email

The client ratcheted up the request after the first reply.

Khách hàng đã nâng dần yêu cầu sau lần hồi đáp đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratchetedraᴅchetedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • request afterrequest‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ratchet up pressuretăng dần sức ép
ratchet up tensionslàm căng thẳng leo thang
ratchet up spendingtừng bước tăng chi tiêu
ratchet up the rhetoricnâng mức độ gay gắt của lời lẽ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1