reinstate

ˌriːɪnˈsteɪt
ree·ihn·STAYT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

khôi phục lại quyền hạn, chế độ hoặc trạng thái trước đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi đưa ai đó hoặc thứ gì trở lại trạng thái cũ: mở lại tài khoản bị khóa, phục chức nhân viên, khôi phục dịch vụ hay quy định từng bị dừng. Sắc thái khá trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Reinstate” đưa một người, quyền lợi hoặc quy định trở lại địa vị chính thức trước đây: “The court reinstated the employee”. Nó không phải tạo mới và cụ thể hơn “restore”, vốn còn dùng cho đồ vật, dữ liệu hoặc chức năng bị hỏng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “reinstate back the policy” là lặp ý; câu đúng là “They reinstated the policy”. Cũng không nên nói “reinstate the application” khi muốn cài lại phần mềm: đó là “reinstall the application”. Với nhiều quyền lợi, nhớ số nhiều trong “reinstate benefits”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

restoreĐưa chức năng, niềm tin, dịch vụ hoặc trạng thái về như cũ.
reinstateDùng khi khôi phục chính thức điều từng bị hủy, đình chỉ hoặc bãi bỏ.
resumeChỉ bắt đầu lại hoạt động đã dừng, không dùng trực tiếp cho người.
reappointHẹp hơn, chỉ việc bổ nhiệm lại ai đó vào một chức vụ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The update confirmed that evening reception cover would be reinstated.

Bản cập nhật xác nhận rằng ca trực lễ tân buổi tối sẽ được khôi phục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that eveningthat‿eveningNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reinstatedreinsᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

IT can reinstate your account once identity checks are complete.

Bộ phận IT có thể khôi phục tài khoản của bạn sau khi hoàn tất kiểm tra danh tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reinstatereinsᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your accountyour‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • once identityonce‿identityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • checks arechecks‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completecompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, the manager said staff meal credits would be reinstated.

Vào bữa trưa, người quản lý nói rằng phiếu ăn của nhân viên sẽ được khôi phục.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reinstate an employeephục chức cho nhân viên
reinstate a policykhôi phục một chính sách
reinstate benefitskhôi phục quyền lợi
reinstate an accountkhôi phục một tài khoản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1