reframe

ˌriːˈfreɪm
ree·FRAYM2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhìn nhận lại vấn đề hoặc tình huống theo góc nhìn khác

Cách dùng · Usage

Từ này dùng khi đổi cách nhìn để bớt tiêu cực hoặc rõ mục tiêu hơn: biến lỗi thành bài học, viết lại phản hồi cho nhẹ hơn, trình bày vấn đề theo hướng khách hàng.

Sắc thái · Nuance

“Reframe” thay đổi khung nhìn hoặc tiêu chí đánh giá, sâu hơn việc đổi vài từ. Trong “Let’s reframe failure as feedback”, sự kiện không đổi nhưng ý nghĩa được nhìn lại; “rephrase” chỉ diễn đạt cùng ý bằng lời khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “reframe the typo” là không tự nhiên vì lỗi chính tả cần được sửa: “Please correct the typo”. Động từ này nhận tân ngữ trực tiếp, nên nói “We reframed the problem”, không nói “We reframed about the problem”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rephraseĐổi cách diễn đạt của cùng một ý, chủ yếu ở cấp độ câu chữ.
reframeĐổi góc nhìn để vấn đề được hiểu theo hướng khác.
reinterpretDiễn giải lại một sự kiện hay văn bản, thường mang sắc thái phân tích.
redefineThay đổi chính định nghĩa hay phạm vi của một khái niệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let us reframe the delay as a chance to test the checklist.

Hãy nhìn nhận sự chậm trễ này như một cơ hội để kiểm tra danh sách công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I tried to reframe the feedback so it feels more constructive.

Tôi đã cố diễn đạt lại phản hồi để nó mang tính xây dựng hơn.

📊 presentation

The speaker reframed the complaint as evidence of unmet demand.

Diễn giả đã diễn giải lại lời phàn nàn như bằng chứng về nhu cầu chưa được đáp ứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • complaint ascomplaint‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • evidence ofevidence‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reframe the questionđặt lại câu hỏi theo khung mới
reframe the issueđặt lại vấn đề theo góc khác
reframe failurenhìn lại thất bại theo hướng khác
reframe the discussionđổi góc nhìn của cuộc thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1