rein in costs

reɪn ɪn kɔːsts
rayn·ihn·kawsts3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiềm chế sự gia tăng chi phí

Cách dùng · Usage

Dùng khi chi phí đang tăng và cần kiểm soát lại: giảm ngân sách sự kiện, thương lượng báo giá, cắt khoản không cần thiết. Cụm này tự nhiên trong họp công ty, tài chính gia đình hoặc quản lý dự án.

Sắc thái · Nuance

“Rein in costs” tạo hình ảnh kéo dây cương để kìm tốc độ tăng chi phí, chứ không nhất thiết cắt giảm ngay lập tức. Trong “The firm introduced controls to rein in costs”, trọng tâm là đưa khoản chi về mức kiểm soát được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dạng “We must rein costs” thiếu tiểu từ “in”; phải nói “We must rein in costs”. Vì tiếng Việt không có hệ tiểu từ của cụm động từ tương ứng, “in” dễ bị bỏ. Người học cũng có thể viết nhầm “rain in costs” do “rein” và “rain” đồng âm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut costsChỉ hành động giảm chi phí trực tiếp.
rein in costsDùng khi kiểm soát đà tăng chi phí hoặc siết kỷ luật chi tiêu.
reduce spendingTrung tính, nói về việc hạ tổng mức chi tiêu.
curb expensesGần nghĩa với rein in costs nhưng trang trọng hơn một chút.
slash costsRất mạnh, gợi cắt giảm nhanh và lớn, thường trong bối cảnh tái cơ cấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to rein in costs without reducing front-desk coverage.

Chúng ta cần kiềm chế chi phí mà không giảm nhân sự ở quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rein inrein‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The revised quote helps us rein in costs for the event.

Bản báo giá sửa đổi giúp chúng ta kiềm chế chi phí cho sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rein inrein‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This option reins in costs while keeping service levels stable.

Phương án này kiềm chế chi phí trong khi vẫn giữ ổn định mức dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This optionthis‿optionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reins inreins‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rein in costskiềm chế chi phí
rein in spendingkiềm chế chi tiêu
efforts to rein in costsnỗ lực kiềm chế chi phí
rein in operating costskiềm chế chi phí vận hành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1