refrain from
Nghĩa · Meaning
kiềm chế, tránh làm (điều gì)
Cách dùng · Usage
Cụm này lịch sự và khá trang trọng, dùng trong thông báo hoặc email để yêu cầu đừng làm gì: không hút thuốc, không chia sẻ tài liệu, không trả lời tất cả. Sau from dùng động từ -ing.
Sắc thái · Nuance
Trên biển báo hoặc trong lời yêu cầu chính thức, “Please refrain from smoking” mang sắc thái lịch sự nhưng có tính quy định. Nó diễn tả việc chủ động không làm một hành động, chứ không phải chịu đựng đau đớn như “endure” hay chỉ tình cờ không làm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “kiềm chế hút thuốc” mà không cần từ nối tương ứng, người học đôi khi viết “refrain smoking”. Dạng đúng là “refrain from smoking”. Đừng quên số ít ngôi ba: “He refrains from interrupting others”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please refrain from sharing confidential details.”
Hãy tránh chia sẻ những chi tiết mật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Kindly refrain from replying to all.”
Vui lòng tránh trả lời cho tất cả mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Speakers should refrain from naming clients.”
Người thuyết trình nên tránh nêu tên khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →