renounce

rɪˈnaʊns
rih·NOWNS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính thức từ bỏ một quyền, yêu sách hoặc vai trò

Cách dùng · Usage

Mang sắc thái chính thức, dùng khi từ bỏ quyền hay yêu sách: công ty bỏ quyền đòi phí, người thừa kế từ chối tài sản, hoặc lãnh đạo tuyên bố rời một chức vụ.

Sắc thái · Nuance

“Renounce” mang sắc thái công khai, dứt khoát và thường có tính pháp lý hoặc nguyên tắc: “She renounced her claim to the estate”. Từ này mạnh và trang trọng hơn “give up”; nó không thích hợp với những thói quen nhỏ như bỏ cà phê hay ngừng xem tivi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “He renounced from his citizenship” là thừa giới từ; phải dùng “He renounced his citizenship”. Người học cũng dễ bỏ đuôi quá khứ vì tiếng Việt không biến đổi động từ, nhưng trong “She renounced the title last year”, dạng “renounced” là bắt buộc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give upCách nói thường ngày cho việc bỏ hoặc ngừng theo đuổi điều gì.
renounceTrang trọng, dùng khi công khai từ bỏ quyền, niềm tin hoặc vai trò lớn.
relinquishGợi việc nhường lại quyền kiểm soát hoặc yêu sách theo cách thủ tục.
disavowChỉ việc phủ nhận liên hệ hay trách nhiệm với lời nói hoặc hành động.
rejectTừ chung cho việc không chấp nhận một đề nghị hay ý tưởng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The statement said the company would renounce any claim to unused deposits.

Tuyên bố nói rằng công ty sẽ từ bỏ mọi yêu sách đối với các khoản đặt cọc chưa dùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statementsᴅatementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • renounce anyrenounce‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The vendor agreed to renounce the extra charge after our review.

Nhà cung cấp đồng ý từ bỏ khoản phí tăng thêm sau khi chúng tôi xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vendor agreedvendor‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • charge aftercharge‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Lee renounced his turn to choose the venue.

Vào bữa trưa, Lee nhường lượt chọn địa điểm của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

renounce citizenshiptừ bỏ quốc tịch
renounce violencetuyên bố từ bỏ bạo lực
renounce a claimtừ bỏ một yêu sách
publicly renouncecông khai từ bỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1