repercussion
Nghĩa · Meaning
hậu quả, dư chấn tiêu cực sau một hành động
Cách dùng · Usage
Repercussion thường chỉ hậu quả xấu xảy ra sau một quyết định hay sai lầm. Dùng khi nói trễ hạn bị phạt, phát ngôn gây phản ứng, hoặc cắt ngân sách làm ảnh hưởng nhân viên.
Sắc thái · Nuance
“Repercussion” không chỉ là kết quả mà thường là ảnh hưởng bất lợi lan rộng hoặc xuất hiện muộn sau một quyết định. So với “result”, từ này trang trọng và tiêu cực hơn: “The policy had repercussions for small businesses.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ bỏ mạo từ hoặc dấu số nhiều vì danh từ tiếng Việt không biến đổi theo số. Không nên viết “There was repercussion”; hãy dùng “There was a serious repercussion” hoặc tự nhiên hơn là “There were serious repercussions.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Missing the compliance deadline could have serious repercussions.”
Trễ hạn chót về tuân thủ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
“The slide outlines the financial repercussions of a recall.”
Slide phác thảo những hậu quả tài chính của một đợt thu hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide outlines→slide‿outlinesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- repercussions of→repercussions‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please consider the repercussions before changing the refund policy.”
Vui lòng cân nhắc hậu quả trước khi thay đổi chính sách hoàn tiền.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →