reprioritize

ˌriː.praɪˈɔːr.ə.taɪz
ree·preye·AW·ruh·teyez5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sắp xếp lại thứ tự ưu tiên

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc, học tập khi kế hoạch đổi và phải xếp lại việc quan trọng: dời deadline, xử lý khách gấp trước, bỏ bớt việc ít cần. Sắc thái thực tế, hơi trang trọng.

Sắc thái · Nuance

Điểm chính của “reprioritize” là đánh giá lại mức độ quan trọng và đổi thứ tự sử dụng thời gian hay nguồn lực, không nhất thiết đổi lịch. “After the outage, we reprioritized security fixes” cho biết các bản sửa bảo mật được đưa lên trước những việc khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn biểu thị số nhiều, người học có thể viết “reprioritize task” dù đang nói cả danh sách; nên dùng “We need to reprioritize our tasks”. Tránh “reprioritize priorities” vì lặp nghĩa, và không dùng “reprioritize the meeting” nếu chỉ đổi giờ họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prioritizeDùng khi lần đầu xác định thứ tự quan trọng của các việc.
reprioritizeDùng khi hoàn cảnh đổi và cần sắp lại thứ tự ưu tiên.
rescheduleTập trung vào đổi ngày hoặc giờ, không nhất thiết đổi mức ưu tiên.
rearrangeDùng rộng cho việc sắp xếp lại đồ vật, lịch hoặc thứ tự.
shift focusNhấn mạnh chuyển sự chú ý hoặc nỗ lực sang hướng khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We had to reprioritize after the client moved the launch date.

Chúng tôi phải sắp xếp lại ưu tiên sau khi khách hàng dời ngày ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reprioritizereprioriᴅizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please reprioritize the queue so payroll requests are handled first.

Vui lòng sắp xếp lại hàng đợi để các yêu cầu bảng lương được xử lý trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reprioritizereprioriᴅizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • requests arerequests‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The roadmap was reprioritized around customer retention.

Lộ trình đã được sắp xếp lại ưu tiên xoay quanh việc giữ chân khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reprioritizedreprioriᴅizedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • retentionreᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reprioritize taskssắp xếp lại thứ tự công việc
reprioritize the roadmapđiều chỉnh lại ưu tiên của lộ trình
reprioritize resourcesphân lại mức ưu tiên cho nguồn lực
reprioritize after a crisissắp xếp lại ưu tiên sau khủng hoảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1