rest on shaky ground
Nghĩa · Meaning
dựa trên nền tảng không vững chắc
Cách dùng · Usage
Dùng khi một lập luận, kế hoạch hay dự báo có nền tảng yếu: số liệu thiếu, giả định chưa kiểm chứng, hoặc lời hứa tiết kiệm chi phí nghe chưa đáng tin.
Sắc thái · Nuance
“Rest on shaky ground” gợi một lập luận có vẻ hợp lý nhưng được nâng đỡ bởi giả định, chứng cứ hoặc nguồn tài chính yếu. Sắc thái phân tích và phê phán hơn “không ổn”; chẳng hạn, “The forecast rests on shaky ground” nghi ngờ chính cơ sở của dự báo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The claim rests in shaky ground” là sai vì phép ẩn dụ này dùng giới từ “on”. Cũng không nên hiểu đây chỉ là nền đất rung chuyển. Trong “Their case rests on shaky ground”, “case” là hồ sơ lập luận; sự thiếu dấu số nhiều trong tiếng Việt dễ làm người học bỏ “rests”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The forecast rests on shaky ground because last month's data is incomplete.”
Dự báo này dựa trên nền tảng không vững chắc vì dữ liệu tháng trước chưa đầy đủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rests on→rests‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is incomplete→is‿incompleteNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cost saving claim rests on shaky ground.”
Tuyên bố về tiết kiệm chi phí dựa trên nền tảng không vững chắc.
“The claim that no one wanted lunch rests on shaky ground; nobody was asked.”
Tuyên bố rằng không ai muốn ăn trưa dựa trên nền tảng không vững chắc; chẳng ai được hỏi cả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rests on→rests‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was asked→was‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →