run a tight ship

rʌn ə taɪt ʃɪp
ruhn·uh·teyet·shihp4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

điều hành tổ chức một cách nghiêm ngặt và hiệu quả

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này khen cách quản lý rất ngăn nắp, đúng giờ, ít lãng phí. Dùng về quản lý nhà hàng, lớp học, đội vận hành, cửa hàng đông khách; đôi khi hàm ý hơi nghiêm.

Sắc thái · Nuance

Hình ảnh con tàu trong “run a tight ship” gợi một đơn vị được quản lý sát sao, có quy trình rõ và ít sai sót. Nó có thể là lời khen về tính hiệu quả hoặc lời chê sự khắt khe: “Maya runs a tight ship, but her staff feel supported.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường bỏ mạo từ, người học dễ nói “run tight ship”; tiếng Anh bắt buộc có “a”: “She runs a tight ship”. Chủ ngữ thường là người quản lý, không phải nhiệm vụ; tự nhiên hơn là “The project manager runs a tight ship”, không phải “The project runs a tight ship”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

manage efficientlyTrung tính, chỉ nói quản lý hiệu quả mà thiếu sắc thái kỷ luật.
micromanageMang nghĩa tiêu cực vì can thiệp quá sâu vào từng chi tiết.
keep things under controlNhấn mạnh giữ tình hình ổn định, không nhất thiết nói đến cách vận hành nghiêm.
run a tight shipHợp khi quản lý nghiêm, có trật tự và vẫn đạt kết quả tốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new operations lead runs a tight ship without creating tension.

Trưởng bộ phận vận hành mới điều hành rất chặt chẽ mà không gây căng thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new operationsnew‿operationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • runs aruns‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • creatingcreaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I learned to run a tight ship during peak retail periods.

Tôi đã học được cách điều hành chặt chẽ trong những mùa bán lẻ cao điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • run arun‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • retailreᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Because this event is high-profile, we need to run a tight ship.

Vì sự kiện này rất quan trọng, chúng ta cần điều hành thật chặt chẽ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this eventthis‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • run arun‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run a tight shipđiều hành chặt chẽ, hiệu quả
a manager who runs a tight shipmột quản lý điều hành nghiêm ngặt
keep a tight shipduy trì kỷ luật chặt chẽ
tight ship culturevăn hóa quản lý nghiêm ngặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1