Nghĩa · Meaning
triển khai, ra mắt (rộng rãi)
Cách dùng · Usage
Roll out được dùng khi một công ty, trường học hay tổ chức đưa sản phẩm, quy trình hoặc chương trình ra dùng theo kế hoạch, thường từng bước. Ở công việc: roll out a new app; học tập: roll out a training course; đời thường: siêu thị roll out dịch vụ giao hàng. Đừng nhầm với release: release là phát hành, còn roll out nhấn mạnh quá trình triển khai rộng. Cụm quen: phased roll-out, roll out an update.
Sắc thái · Nuance
Điểm chính của “roll out” là đưa một sản phẩm, tính năng hay chính sách đã chuẩn bị vào sử dụng, thường theo từng nhóm hoặc khu vực. “They rolled out the update nationwide” nhấn mạnh quá trình phân phối hơn khoảnh khắc công bố.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “We rolled out for all users” làm thiếu đối tượng được triển khai; nên viết “We rolled out the feature to all users”. Khi là động từ, “roll out” gồm hai từ, còn danh từ thường là “rollout”. Cụm này cũng không dùng để diễn đạt việc lùi thời hạn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will roll out the update by region.”
Chúng tôi sẽ triển khai bản cập nhật theo từng khu vực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roll out→roll‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The training program rolls out next Monday.”
Chương trình đào tạo sẽ ra mắt vào thứ Hai tới.
“This timeline shows the rollout plan.”
Dòng thời gian này cho thấy kế hoạch triển khai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →