run by

rʌn baɪ
ruhn·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trình bày (ý tưởng) để hỏi ý kiến người khác

Cách dùng · Usage

Run by dùng khi bạn muốn đưa một ý, câu chữ hoặc kế hoạch cho ai xem nhanh để xin ý kiến trước khi quyết định. Ở công việc: run the budget by your manager; khi học: run a thesis idea by a teacher; đời thường: run a party plan by your roommate. Dễ nhầm với tell: tell chỉ báo tin, run by nhấn mạnh xin phản hồi. Cụm hay gặp: run something by someone first.

Sắc thái · Nuance

Khi mang nghĩa xin ý kiến, “run by” diễn tả việc trình bày nhanh một ý tưởng hoặc bản nháp cho ai đó xem, thường không trang trọng như thẩm định. “Can I run this proposal by you?” có thể chỉ là hỏi phản ứng, nhưng với cấp trên cũng có thể ngầm xin phép.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ lược giới từ khi người nghe đã rõ, tạo câu sai như “I’ll run this my manager”. Mẫu đúng đặt nội dung trước “by” và người sau nó: “I’ll run this by my manager”. Với đại từ chỉ nội dung, nói “run it by her”, không nói “run by it her”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

askChỉ việc hỏi nói chung, không gợi rõ việc đưa tài liệu hay kế hoạch để xem.
check withDùng khi xác nhận với người hoặc quy tắc, gần với hỏi phê duyệt.
reviewTrang trọng hơn, chỉ sự xem xét kỹ và có hệ thống.
run byDùng khi trình nhanh một ý tưởng hay kế hoạch để xin ý kiến không quá chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I want to run the agenda by you first.

Tôi muốn hỏi ý kiến bạn về chương trình nghị sự trước đã.

💡 email

Can I run this wording by you?

Tôi có thể hỏi ý kiến bạn về cách diễn đạt này không?

💡 lunch

She ran her vacation idea by her manager.

Cô ấy đã hỏi ý kiến quản lý về kế hoạch nghỉ phép của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • vacationvacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run an idea by someonetrình bày ý tưởng để hỏi ai đó
run this by legalđưa việc này cho bộ phận pháp lý xem
run it by my managerđưa việc đó cho quản lý xem
quickly run bytrình bày nhanh để xin ý kiến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1