salt shaker
Nghĩa · Meaning
lọ rắc muối
Cách dùng · Usage
Salt shaker xuất hiện trong bữa ăn ở nhà, nhà hàng hoặc căng tin. Người nói dùng khi hỏi xin lọ muối, chỉ vị trí trên bàn, hoặc nhắc đừng mang đồ ăn vào nơi làm việc.
Sắc thái · Nuance
“Salt shaker” là lọ có các lỗ nhỏ để rắc muối bằng cách lắc, không phải mọi vật đựng muối. Trong bữa ăn, “Could you pass the salt?” thường đã ngầm chỉ chiếc lọ này. Nếu muối nằm trong hũ để xúc bằng thìa, “salt container” phù hợp hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Gọi vật này là “salt bottle” nghe như một chai chứa chất lỏng, dù “chai” và “lọ” đôi khi được dùng khá rộng trong tiếng Việt. Hãy nói “Please fill the salt shaker” khi cần đổ thêm muối, và “Could you pass the salt?” khi muốn người khác đưa lọ trên bàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The salt shaker is not for the meeting room.”
Lọ rắc muối không phải để dùng trong phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shaker is→shaker‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The salt shaker is beside my plate.”
Lọ rắc muối ở bên cạnh đĩa của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shaker is→shaker‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch room needs a salt shaker.”
Phòng ăn trưa cần một lọ rắc muối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →