Nghĩa · Meaning
muối
Cách dùng · Usage
“Salt” được dùng khi nói về gia vị mặn hoặc chất hạt trắng trong bếp, nhưng cũng xuất hiện trong vài cụm cố định. Ở văn phòng: thêm salt vào bữa trưa mang theo; trong lớp: quan sát salt tan trong nước; đời thường: nêm soup bằng salt. Dễ nhầm với “sugar” vì đều là hạt trắng, nhưng sugar ngọt; cũng khác “pepper”, vị cay thơm. Cụm thường gặp: “a pinch of salt”.
Sắc thái · Nuance
“Salt” là danh từ không đếm được khi nói về muối như một nguyên liệu, nên dùng “some salt”, “a little salt” hoặc “a pinch of salt”. “Salty” mới là tính từ chỉ vị mặn: “The soup is salty”. Cách nói “một muối” theo cấu trúc có từ chỉ loại của tiếng Việt không chuyển trực tiếp sang tiếng Anh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Put a salt in the soup” sai vì “salt” thường không đi với “a”; hãy nói “Add a little salt to the soup”. Một lỗi khác là “The fish is salt” thay cho “The fish is salty”. Tiếng Việt không biến đổi từ “muối” để tạo tính từ, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ danh từ và tính từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The salt is on the table.”
Lọ muối ở trên bàn.
“This soup needs salt.”
Món súp này cần muối.
“Please bring salt to the lunch room.”
Xin hãy mang muối đến phòng ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →