soften the blow

ˈsɔːfən ðə bloʊ
SAW·fuhn·thuh·bloh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm dịu bớt cú sốc của tin xấu

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi cố làm tin xấu bớt nặng nề: báo trễ hạn kèm hỗ trợ, từ chối nhưng giải thích rõ, giảm lương nhưng thêm quyền lợi. Thường nói về cảm xúc của người nhận tin.

Sắc thái · Nuance

“Soften the blow” không xóa hậu quả xấu mà chỉ làm nó dễ chịu đựng hơn nhờ lời giải thích, hỗ trợ hay bồi thường. Trong “A refund helped soften the blow”, khoản hoàn tiền là lớp đệm cho thất vọng; “reduce” trung tính hơn và thiếu hình ảnh cú đánh tâm lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “soften blow” thiếu mạo từ vì danh từ tiếng Việt không buộc có từ tương ứng với “the”; dạng thành ngữ thông thường là “soften the blow”. Đừng dùng nó cho tin vui: “The bonus softened the blow of the pay cut” hợp lý, còn “softened the blow of winning” thì mâu thuẫn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mitigateTrang trọng, dùng khi giảm thiểu thiệt hại hoặc rủi ro.
easeCách nói chung cho việc làm bớt đau, căng thẳng hoặc gánh nặng.
cushionGợi hình ảnh tạo lớp đệm để giảm tác động của cú sốc.
soften the blowHợp khi giảm tác động cảm xúc của tin xấu hoặc kết quả bất lợi.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Offer a clear next step to soften the blow.

Hãy đưa ra một bước tiếp theo rõ ràng để làm dịu bớt cú sốc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Offer aoffer‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The extra support softened the blow of the delay.

Sự hỗ trợ thêm đã làm dịu bớt cú sốc của việc trì hoãn.

📊 presentation

The mitigation plan softens the blow of the cost increase.

Kế hoạch giảm thiểu này làm dịu bớt cú sốc của việc tăng chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mitigationmiᴅigationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • blow ofblow‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cost increasecost‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

soften the blow of layoffsgiảm cú sốc do sa thải
help soften the blowgiúp làm dịu cú sốc
soften the financial blowgiảm nhẹ thiệt hại tài chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1