split the difference

splɪt ðə ˈdɪfərəns
spliht·thuh·DIH·fer·uhns5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mỗi bên nhượng bộ để thỏa thuận ở mức trung gian

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cụm này khi hai bên mặc cả giá, chọn giờ hẹn, chia chi phí hoặc xử lý bất đồng nhỏ. Nó gợi ý mỗi bên nhường một chút để chốt nhanh, thân thiện.

Sắc thái · Nuance

“Split the difference” đặc biệt hợp khi hai bên có mức giá, thời hạn hoặc yêu cầu khác nhau và chọn điểm giữa. “You want 900, I want 1,000—let’s split the difference” nghe thực dụng, nhưng với trách nhiệm pháp lý hay nguyên tắc đạo đức, cách nói này có thể quá hời hợt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “split difference” thường do tiếng Việt không có mạo từ bắt buộc; thành ngữ phải là “split the difference”. Cũng không hiểu là chia một khoản tiền cho hai người: “We split the difference on price” nghĩa là chốt mức trung gian, không phải mỗi bên nhận một nửa số tiền.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compromiseCách nói rộng cho việc thỏa hiệp giữa các bên.
meet halfwayGần nghĩa, nhấn vào việc mỗi bên nhượng bộ để gặp ở giữa.
negotiateChỉ toàn bộ quá trình thương lượng để đi tới thỏa thuận.
split the differenceDùng khi lấy mức ở giữa của chênh lệch về giá, khoảng cách hoặc yêu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If both dates are difficult, we could split the difference.

Nếu cả hai ngày đều khó, chúng ta có thể chọn mức trung gian.

💡 email

Would you be willing to split the difference on the fee?

Anh có sẵn lòng dung hòa ở mức giữa về khoản phí không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Would youwouldjaNghe nhưu-chuĐồng hóa

    /d/ và /j/ hòa thành một âm.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • difference ondifference‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We split the difference and chose a place halfway between offices.

Chúng tôi dung hòa và chọn một địa điểm ở giữa hai văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • difference anddifference‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • between officesbetween‿officesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

agree to split the differenceđồng ý chọn mức trung gian
offer to split the differenceđề nghị mỗi bên cùng nhượng bộ
split the difference on pricethỏa thuận giá ở mức giữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1