sound out

saʊnd aʊt
sownd·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thăm dò ý kiến, dò xét thái độ

Cách dùng · Usage

Sound out được chọn khi bạn hỏi nhẹ để biết phản ứng trước khi quyết định, không phải hỏi chính thức. Ở công việc: sound out coworkers about a new schedule; học tập: sound out a teacher about a topic; đời thường: sound out a friend about a trip. Dễ nhầm với ask: ask hỏi trực tiếp, sound out thăm dò thái độ. Cụm hay dùng: sound someone out about something.

Sắc thái · Nuance

Sắc thái của “sound out” là thăm dò kín đáo trước khi yêu cầu quyết định chính thức. “She sounded out investors about the plan” cho thấy cô ấy thử xem phản ứng và mức quan tâm, chứ chưa đưa ra đề nghị cuối cùng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không luôn biểu thị thì trên động từ, người học có thể viết “Yesterday we sound out three investors”. Cần dùng “sounded out”. Khi nêu chủ đề, cấu trúc tự nhiên là “We sounded them out about the proposal”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

askChỉ đơn giản là hỏi.
consultTrang trọng hơn, dùng khi xin lời khuyên hoặc lắng nghe ý kiến.
gaugeMang sắc thái phân tích, như đo phản ứng, mức độ hoặc thái độ.
sound outDùng khi thăm dò suy nghĩ của ai đó một cách nhẹ nhàng và ít gây áp lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should sound out the team before changing the office routine.

Chúng ta nên thăm dò ý nhóm trước khi thay đổi quy trình làm việc ở văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sound outsound‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • routinerouᴅineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I sounded out Jae over lunch about joining the pilot group.

Tôi đã dò ý Jae trong bữa trưa về việc gia nhập nhóm thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sounded outsounded‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch aboutlunch‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you sound out the client before we send the formal proposal?

Bạn có thể thăm dò ý khách hàng trước khi chúng ta gửi đề xuất chính thức không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sound out colleaguesthăm dò ý kiến đồng nghiệp
sound out potential investorsthăm dò các nhà đầu tư tiềm năng
sound someone out about an ideathăm dò ý kiến ai về một ý tưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1