take the sting out of
Nghĩa · Meaning
làm dịu bớt sự khó chịu hoặc cú sốc
Cách dùng · Usage
Take the sting out of dùng khi một hành động làm giảm cảm giác khó chịu, thất vọng hoặc cú sốc từ tin xấu. Ở công ty, lịch mới take the sting out of a delay; khi học, phản hồi cụ thể làm điểm thấp bớt nặng nề; đời thường, lời xin lỗi dịu bớt hiểu lầm. Dễ nhầm với solve: solve xử lý vấn đề, còn cụm này chỉ giảm đau. Cụm quen: take the sting out of bad news.
Sắc thái · Nuance
Hình ảnh cái châm đau trong “take the sting out of” gợi việc làm dịu phần khó chịu nhất, chứ không biến chuyện xấu thành chuyện tốt. “The refund took the sting out of the delay” nghĩa là tiền hoàn lại giúp sự chậm trễ bớt bực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi lược giới từ cuối và nói “take the sting out the price rise”. Cấu trúc bắt buộc là “take the sting out of the price rise”. Cũng không nên hiểu “sting” chỉ là vết côn trùng đốt trong ngữ cảnh thành ngữ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A clear timeline may take the sting out of the delay.”
Một lịch trình rõ ràng có thể làm dịu bớt tác động của sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sting out→sting‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A sincere apology took the sting out of the mix-up.”
Một lời xin lỗi chân thành đã làm dịu bớt sự khó chịu về sự nhầm lẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sincere apology→sincere‿apologyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sting out→sting‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mix up→mix‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Offering alternatives can take the sting out of the rejection.”
Đưa ra các phương án thay thế có thể làm dịu bớt cú sốc bị từ chối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Offering alternatives→offering‿alternativesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sting out→sting‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →