be in the offing

bi ɪn ði ˈɔːfɪŋ
bee·ihn·thee·AW·fihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

có vẻ sắp xảy ra, sắp diễn ra

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong báo chí, công việc hoặc phân tích khi có dấu hiệu một việc sắp xảy ra nhưng chưa công bố. Dùng cho thay đổi chính sách, tái cơ cấu, hợp đồng hay tin lớn đang đến gần.

Sắc thái · Nuance

“Be in the offing” diễn tả một việc có dấu hiệu đang đến gần, thường gặp trong tin tức hoặc bình luận kinh doanh. “Major changes are in the offing” dự báo thay đổi sắp xảy ra, nhưng không khẳng định đã có ngày giờ chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “A deal is in offing” là thiếu “the”; dạng đúng luôn là “in the offing”. Vì tiếng Việt không có mạo từ, lỗi lược bỏ này khá dễ xảy ra. Ngoài ra, không nên nói “Tomorrow’s flight is in the offing” khi chuyến bay đã được ấn định rõ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

imminentDùng khi điều gì sắp xảy ra rất gần và gần như chắc.
forthcomingTrang trọng, chỉ điều sẽ xuất hiện hoặc được công bố trong thời gian tới.
on the horizonGợi điều đang hiện ra ở phía trước nhưng có thể còn chưa sát.
in the offingDùng khi điều gì có khả năng xảy ra sớm hoặc đang được dự kiến.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A policy change may be in the offing after the audit.

Một thay đổi chính sách có thể sắp diễn ra sau đợt kiểm toán.

📊 presentation

The slide hints that a broader restructure is in the offing.

Trang trình chiếu gợi ý rằng một cuộc tái cơ cấu lớn hơn sắp diễn ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that athat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • restructure isrestructure‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please prepare the team; a schedule change is in the offing.

Xin hãy chuẩn bị cho nhóm; một thay đổi lịch trình sắp diễn ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team ateam‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • change ischange‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

changes are in the offingnhững thay đổi sắp xảy ra
a deal in the offingmột thỏa thuận sắp thành hình
more cuts in the offingsắp có thêm các đợt cắt giảm
a reshuffle in the offingmột cuộc cải tổ sắp diễn ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1