be open to question
Nghĩa · Meaning
còn để ngỏ nghi vấn hoặc gây tranh cãi
Cách dùng · Usage
Be open to question nói về điều chưa chắc đúng hoặc còn có thể tranh luận: số liệu tiết kiệm, quyết định công bằng, lý do nghỉ việc. Cách nói lịch sự hơn chê thẳng là sai.
Sắc thái · Nuance
“The accuracy is open to question” không khẳng định kết quả sai, mà cho biết vẫn có cơ sở để nghi ngờ hoặc xem xét lại. Cụm này trang trọng và dè dặt hơn “is wrong”, thích hợp khi người nói muốn giữ khoảng cách phê bình mà chưa đưa ra kết luận cuối cùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “The result is open to a question” làm người nghe nghĩ đến một câu hỏi cụ thể; thành ngữ đúng là “The result is open to question.” Cũng đừng nhầm với “open to questions”, nghĩa là sẵn sàng nhận câu hỏi. Danh từ không số nhiều trong nghĩa “còn đáng ngờ”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The claimed saving is open to question because fuel costs are missing.”
Khoản tiết kiệm được nêu còn để ngỏ nghi vấn vì thiếu chi phí nhiên liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saving is→saving‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- costs are→costs‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Whether the new desk rule is fair remains open to question.”
Việc quy định chỗ ngồi mới có công bằng hay không vẫn còn gây tranh cãi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rule is→rule‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remains open→remains‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The value of a paid lunch app is open to question for small teams.”
Giá trị của một ứng dụng đặt bữa trưa trả phí còn là dấu hỏi với các nhóm nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of a→of‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch app→lunch‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is open→is‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →