bear down on

ber daʊn ɑːn
behr·down·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hạn chót hay vấn đề dồn tới gây áp lực mạnh

Cách dùng · Usage

“Bear down on” gợi cảm giác một hạn chót, kỳ kiểm tra hay vấn đề đang tiến sát và tạo áp lực rõ rệt. Trong công việc: ngày kiểm toán bear down on cả nhóm; học tập: kỳ thi cuối kỳ bear down on sinh viên; đời thường: hóa đơn thuê nhà bear down on gia đình. Đừng nhầm với “approach”: approach chỉ đến gần, còn cụm này nhấn mạnh sức ép. Cụm hay gặp: “with the deadline bearing down on us”.

Sắc thái · Nuance

“A storm is bearing down on the coast” tạo cảm giác một sức mạnh nặng nề đang tiến tới và khó tránh. Với “The deadline is bearing down on us”, trọng tâm không chỉ là thời gian gần hết mà còn là áp lực ngày càng đè nặng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The deadline bears down to us” là chọn sai giới từ; phải dùng “on”: “The deadline is bearing down on us”. Đừng bỏ trợ động từ trong thì tiếp diễn, và không lẫn với “bear with us”, vốn có nghĩa là kiên nhẫn chờ chúng tôi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approachTrung lập cho việc đang tiến gần.
loom overGợi sự hiện diện lớn, đáng lo và đe dọa.
press onChỉ áp lực tiếp tục đè nặng hoặc thúc ép.
bear down onDùng khi hạn chót hay nguy cơ đang tiến tới và tạo áp lực mạnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

With the deadline bearing down on us, we shortened the agenda.

Khi hạn chót dồn tới, chúng tôi đã rút ngắn chương trình nghị sự.

💡 email

The audit date is bearing down on the office.

Ngày kiểm toán đang dồn tới văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down ondown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The launch date bore down on the presenters.

Ngày ra mắt gây áp lực lên các diễn giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down ondown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a deadline bears down on ushạn chót đang dồn ép chúng ta
bear down on the coastập mạnh về phía bờ biển
regulators bear down on firmscơ quan quản lý siết chặt doanh nghiệp
pressure bearing down onáp lực đang đè nặng lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1