Nghĩa · Meaning
tranh thủ thêm thời gian, câu giờ
Cách dùng · Usage
Buy time nghĩa là làm gì đó để có thêm thời gian xử lý: gửi phản hồi tạm, dùng giải pháp tạm thời, hoặc đặt thêm câu hỏi trong lúc chờ quyết định thật sự.
Sắc thái · Nuance
“Buy time” gần với “câu giờ” hoặc “tranh thủ thời gian”, nhưng không nhất thiết mang ý xấu: mục tiêu là tạo khoảng trống để chuẩn bị hay xử lý. “The patch bought us time” chỉ nói giải pháp tạm thời, chưa phải đã giải quyết xong.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ thêm mạo từ vì hiểu “time” như một khoảng thời gian cụ thể, nhưng thành ngữ thường là “buy time”, không phải “buy the time”. Cũng cần chia thì rõ: “The update bought us time”, không dùng “buy” nếu sự việc đã xảy ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A temporary desk can buy time while the main counter is repaired.”
Một quầy tạm có thể giúp có thêm thời gian trong lúc sửa quầy chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- counter is→counter‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you send a holding reply to buy time for a proper answer?”
Bạn có thể gửi một hồi đáp tạm để tranh thủ thời gian cho một câu trả lời đầy đủ không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- proper answer→proper‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The contingency plan buys time during short system failures.”
Kế hoạch dự phòng giúp có thêm thời gian trong những lần hệ thống trục trặc ngắn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →