Nghĩa · Meaning
tin tưởng và đồng thuận với (ý tưởng hoặc kế hoạch)
Cách dùng · Usage
Buy into được dùng khi ai đó thật sự tin và ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hay thay đổi, không chỉ làm theo vì bị yêu cầu. Ở công ty, nhóm phải buy into chiến lược mới. Ở trường, sinh viên cần tin vào phương pháp học nhóm. Đời thường, gia đình đồng ý kế hoạch tiết kiệm. Dễ nhầm với agree: agree có thể chỉ là đồng ý miệng; buy into có sự tin tưởng. Cụm hay gặp: buy into the idea.
Sắc thái · Nuance
“Buy into” mạnh hơn “đồng ý”: người nói chấp nhận cả tiền đề và tin rằng ý tưởng đáng để ủng hộ. “Employees bought into the new strategy” cho thấy họ đã thực sự tin và cam kết làm theo, không chỉ gật đầu trước một đề xuất.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tin ý tưởng” mà không có giới từ, người học dễ viết “The team bought the idea” hoặc “bought in the idea”. Với nghĩa tin và ủng hộ, phải nói “The team bought into the idea”. “Buy-in” lại là danh từ, như trong “We need staff buy-in”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team needs to buy into the change.”
Nhóm cần đồng thuận với sự thay đổi.
“Not everyone has bought into the new process.”
Không phải ai cũng đồng thuận với quy trình mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Not everyone→not‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bought into→bought‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Clients bought into the simpler pricing model.”
Khách hàng đã chấp nhận mô hình định giá đơn giản hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →