broker

ˈbroʊkər
BROH·ker2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm trung gian để đạt được một thỏa thuận hoặc giao dịch

Cách dùng · Usage

Khi là động từ, từ này nói về việc đứng giữa các bên để dàn xếp thỏa thuận: hợp đồng mới, hòa giải hai nhóm, thống nhất điều kiện. Hay gặp trong kinh doanh và chính trị.

Sắc thái · Nuance

“Broker” khi là động từ không chỉ có nghĩa giới thiệu hai bên mà còn bao hàm việc thương lượng để tạo ra kết quả. “The diplomat brokered a ceasefire” cho thấy nhà ngoại giao chủ động dung hòa lợi ích; sắc thái này mạnh hơn “arrange”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “broker” với người làm tân ngữ như “He brokered the two companies” nghe không tự nhiên; nên nói “He brokered a partnership between the two companies”. Vì động từ tiếng Việt không biến đổi theo thời, người học cũng dễ bỏ đuôi trong “She brokered the deal yesterday”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mediateNhấn vào việc đứng giữa các bên xung đột để hòa giải trung lập.
negotiateChỉ việc các bên hoặc đại diện bàn bạc điều kiện để đạt thỏa thuận.
arrangeThiên về sắp xếp thực tế như lịch, cuộc gặp hoặc giao dịch.
brokerNhấn vào vai trò trung gian kết nối các bên để chốt giao dịch hay thỏa thuận.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation described how the team brokered a new courier agreement.

Bài thuyết trình mô tả cách nhóm đã môi giới một thỏa thuận chuyển phát mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • brokered abrokered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • courier agreementcourier‿agreementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Lena brokered a compromise between reception and security.

Lena đã dàn xếp một sự thỏa hiệp giữa bộ phận lễ tân và an ninh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brokered abrokered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reception andreception‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, he brokered a simple split-bill arrangement.

Trong bữa trưa, anh ấy dàn xếp một cách chia hóa đơn đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brokered abrokered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bill arrangementbill‿arrangementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

broker a deallàm trung gian chốt thỏa thuận
broker an agreementdàn xếp để đạt thỏa thuận
broker a peace deallàm trung gian cho thỏa thuận hòa bình
broker a partnershipdàn xếp một quan hệ hợp tác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1